hiếu tâm

hiếu tâm

Người con trai chăm sóc cha mẹ già với tất cả hiếu tâm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng hiếu thảo, tình yêu thương sự kính trọng đối với cha mẹ: "hiếu tâm" chỉ tấm lòng chân thành, sự quan tâm bổn phận của con cái dành cho đấng sinh thành. Đây một phẩm chất đạo đức quan trọng trong văn hóa truyền thống.
    • Sự tận tâm phụng dưỡng cha mẹ: "hiếu tâm" còn mang nghĩa là hành động cụ thể thể hiện lòng biết ơn trách nhiệm đối với cha mẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hiếu tâm nền tảng của đạo đức gia đình. (Lòng hiếu thảo cơ sở của đạo đức trong gia đình.)
    • Anh ấy luôn thể hiện hiếu tâm qua những việc làm nhỏ nhặt hằng ngày. (Anh ấy luôn bày tỏ lòng hiếu thảo qua những hành động thường ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hiếu tâm với cha mẹ": lòng hiếu thảo hướng về cha mẹ.

    • Hiếu tâm với cha mẹ không chỉ bổn phận còn niềm hạnh phúc. (Lòng hiếu thảo với cha mẹ không chỉ trách nhiệm còn niềm vui.)
  • "trau dồi hiếu tâm": rèn luyện, phát triển lòng hiếu thảo.

    • Con cái cần trau dồi hiếu tâm từ nhỏ. (Con cái cần rèn luyện lòng hiếu thảo ngay từ khi còn .)
Biến thể từ gần giống
  • Hiếu (danh từ): lòng kính trọng yêu thương cha mẹ.

    • Chữ hiếu gốc của đạo làm con. (Lòng hiếu thảo nền tảng của đạo làm con.)
  • Hiếu thảo (tính từ): lòng kính trọng yêu thương cha mẹ.

    • ấy người con rất hiếu thảo. ( ấy người con rất lòng hiếu thảo.)
  • Bất hiếu (tính từ): không lòng hiếu thảo, trái ngược với "hiếu tâm".

    • Bất hiếu một tội lỗi lớn trong đạo đức truyền thống. (Không lòng hiếu thảo một tội lỗi lớn trong đạo đức truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Lòng hiếu thảo: tình cảm hành động kính trọng, yêu thương cha mẹ.
  • Đạo hiếu: bổn phận đạo của con cái đối với cha mẹ.
Thành ngữ liên quan
  • Hiếu tâm sáng ngời: lòng hiếu thảo tỏa sáng, rất đáng khen ngợi.
    • Hành động của anh ấy khiến hiếu tâm sáng ngời. (Hành động của anh ấy làm lòng hiếu thảo trở nên rực rỡ, đáng ngưỡng mộ.)

Từ chứa "hiếu tâm"